isle royal national park
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Isle Royal: Một vườn quốc gia nằm trên một hòn đảo thuộc bang Michigan, Hoa Kỳ. Nơi đây bao gồm các mỏ sắt thời tiền sử và là một khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn quốc gia Isle Royal là một khu vực hoang dã hẻo lánh trên hồ Superior.)
- (Du khách đến Vườn quốc gia Isle Royal có thể khám phá các mỏ sắt cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit Isle Royale National Park": tham quan Vườn quốc gia Isle Royal.
- Many hikers plan to visit Isle Royale National Park for its rugged trails. (Nhiều người đi bộ đường dài lên kế hoạch tham quan Vườn quốc gia Isle Royal vì những con đường mòn hiểm trở của nó.)
"the history of Isle Royale National Park": lịch sử của Vườn quốc gia Isle Royal.
- The history of Isle Royale National Park includes copper mining by indigenous peoples. (Lịch sử của Vườn quốc gia Isle Royal bao gồm việc khai thác đồng của các dân tộc bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
Isle Royale (danh từ riêng): tên của hòn đảo, thường được dùng để chỉ vườn quốc gia.
- Isle Royale is the largest island in Lake Superior. (Isle Royal là hòn đảo lớn nhất trên hồ Superior.)
National park (danh từ): vườn quốc gia, một khu vực được bảo vệ bởi chính phủ.
- Yellowstone is the first national park in the world. (Yellowstone là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Protected area: khu vực được bảo vệ.
- Wilderness reserve: khu bảo tồn hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set aside as a park: dành riêng làm vườn quốc gia.
- The land was set aside as a park to preserve its natural beauty. (Vùng đất được dành riêng làm vườn quốc gia để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của nó.)
Thành ngữ liên quan
- A park of natural wonders: một vườn quốc gia với những kỳ quan thiên nhiên.
- Isle Royale National Park is truly a park of natural wonders, from its forests to its lakes. (Vườn quốc gia Isle Royal thực sự là một vườn quốc gia với những kỳ quan thiên nhiên, từ rừng cây đến các hồ nước.)